| THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) |
| Nguồn điện (V) của máy lạnh |
220V – 50Hz |
| Tốc độ quạt |
4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
| Chất làm lạnh (Loại Gas) |
R32 |
| Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) |
9000 (2,870-10,200) / 2.64 (0.84-3.00) |
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) |
740W |
| Đường kính ống dẫn nước (mm) |
17 – 20 |
| Nhiệt độ |
14 – 30ºC |
| Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) |
Có |
| Đèn Led |
Vận hành (Xanh lá/Xanh Dương) – Hẹn giờ (Cam) – Watt Fit (Xanh nhạt) |
| Xuất xứ |
Indonesia |
| Loại |
1 chiều (lạnh) |
| DÀN LẠNH (-) |
| Bộ lọc khí |
Có |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) |
853 x 295 x 185 mm |
| Khối lượng sản phẩm (kg) |
7 kg |
| Màu mặt trước |
Trắng |
| Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (m3/phút) |
9.0 / 8.6 / 6.8 / 5.9 / 2.8 |
| Độ ồn (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) |
40 / 38 / 33 / 29 / 21 |
| DÀN NÓNG (-) |
| Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) |
50 |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) |
598 x 495 x 265 mm |
| Khối lượng sản phẩm (kg) |
17 kg |
| TÍNH NĂNG (-) |
| Công nghệ Plasmacluster Ion |
Có |
| Công nghệ J-Tech Inverter |
Có |
| Làm lạnh nhanh (Super Jet) |
Có |
| Đảo gió (Swing) |
Lên xuống tự động |
| Chế độ hẹn giờ (Timer) |
12h |
| Chế độ em bé (Baby) |
Có |
| Chế độ tiết kiệm (Eco) |
Có |
| Vận hành ở điện áp thấp 130V |
Có |
| Luồng gió Coanda |
Có (15m) |
| Tự làm sạch (bằng PCI) |
Có |
| Chế độ ngủ (Sleep) |
Có |