| THÔNG SỐ KĨ THUẬT TỦ LẠNH (-) |
| Cấp hiệu suất năng lượng: |
5 |
| Số cửa tủ: |
4 |
| Dạng tay cửa: |
Lõm |
| Dung tích tổng (L): |
473L |
| Dung tích thực (L): |
401L |
| Dung tích thực ngăn đông (L): |
133L |
| Dung tích thực ngăn mát (L): |
268L |
| Chiều rộng (mm): |
795 |
| Chiều cao (mm): |
1800 |
| Chiều sâu (mm) |
700 |
| Môi chất lạnh: |
R600A |
| Màu sắc: |
Bạc |
| Chất liệu cửa tủ: |
Kim Loại |
| Khối lượng tủ (kg): |
90 |
| CÔNG NGHỆ (-) |
| Inverter: |
Inverter |
| Công nghệ diệt khuẩn: |
Có |
| Khử mùi: |
Lọc Kháng khuẩn |
| Hệ thống làm lạnh nhanh: |
Có |
| TÍNH NĂNG CỦA TỦ LẠNH (-) |
| Bảng điều khiển: |
Cảm ứng (bên ngoài) |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ bên ngoài: |
Có |
| Tính năng khóa trẻ em: |
Có |
| Tính năng chuông báo cửa: |
Có |
| Cấp đông nhanh: |
Có (Express Freezing -25⁰C) |
| Chế độ vắng nhà: |
Có (Holiday) |
| Chế độ tiết kiệm điện: |
Có (Eco mode) |
| CẤU TẠO NGĂN MÁT (-) |
| Hệ thống đèn – ngăn mát: |
LED |
| Ngăn/hộc giữ tươi: |
1 Ngăn (Fresh zone) |
| Ngăn/hộc rau, quả, trái cây: |
1 Ngăn (Crisper zone) |
| Vỉ (ngăn) trứng: |
2 vỉ |
| Khay kính chịu lực – ngăn mát: |
4 Khay (kính chịu lực) |
| Ngăn đựng tại cửa tủ ngăn mát: |
6 ngăn |
| CẤU TẠO NGĂN ĐÔNG (-) |
| Vị trí ngăn đông: |
Bên dưới |
| Vỉ đá xoắn: |
1 Vỉ |
| Hộp đựng đá: |
1 Hộp |
| Khay nhựa: |
2 Khay (nhựa) |
| Hộc thực phẩm: |
4 Hộc |