| THÔNG SỐ KĨ THUẬT TỦ LẠNH (-) |
| Cấp hiệu suất năng lượng: |
5 |
| Số cửa tủ: |
4 |
| Dung tích tổng (L): |
590L |
| Dung tích thực (L): |
520L |
| Dung tích thực ngăn đông (L): |
203L |
| Dung tích thực ngăn mát (L): |
317L |
| Chiều rộng (mm): |
892 |
| Chiều cao (mm): |
1720 |
| Chiều sâu (mm) |
771 |
| Môi chất lạnh: |
R600A |
| Màu sắc: |
Đen |
| Chất liệu cửa tủ: |
Kính cường lực |
| Khối lượng tủ (kg): |
100 |
| CÔNG NGHỆ (-) |
| Inverter: |
J-Tech |
| Công nghệ diệt khuẩn: |
Plasmacluster ion |
| Khử mùi: |
Lọc Kháng khuẩn |
| Hệ thống làm lạnh kép (Hybrid cooling): |
Có |
| TÍNH NĂNG CỦA TỦ LẠNH (-) |
| Bảng điều khiển: |
Cảm ứng (bên ngoài) |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ bên ngoài: |
Có |
| Cấp đông nhanh: |
Có |
| Làm lạnh nhanh: |
Có |
| Chế độ tiết kiệm điện: |
Có |
| CẤU TẠO NGĂN MÁT (-) |
| Ngăn/hộc giữ tươi: |
2 Ngăn |
| Ngăn/hộc rau, quả, trái cây: |
1 Ngăn |
| Vỉ (ngăn) trứng: |
1 Vỉ |
| Khay kính chịu lực – ngăn mát: |
3 Khay |
| Ngăn đựng tại cửa tủ ngăn mát: |
6 Ngăn |
| CẤU TẠO NGĂN ĐÔNG (-) |
| Vị trí ngăn đông: |
Bên dưới |
| Vỉ đá xoắn: |
2 Vỉ |
| Hộp đựng đá: |
1 |
| Khay nhựa: |
2 Khay (1 khay có tấm nhôm) |
| Hộc thực phẩm: |
4 |